Trong bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận sâu hơn về liên kết răng và lý do tại sao nó đóng vai trò quan trọng trong nha khoa phục hồi, cũng như các loại hệ thống keo dán, kỹ thuật hiện có và những phát triển mới nhất trong lĩnh vực này.
Tại sao liên kết răng lại quan trọng trong nha khoa phục hồi?
Hàn răng cho phép vật liệu phục hình bám chắc vào men răng và ngà răng . Quá trình này bao gồm tương tác sinh hóa và cơ học giữa nền răng và chất kết dính, cần thiết để đạt được kết quả lâm sàng thành công. Điều này giúp bảo tồn cấu trúc răng, ngăn ngừa rò rỉ gây sâu răng thứ phát, cải thiện khả năng lưu giữ phục hình và tính thẩm mỹ của răng.
Với mục đích này, hệ thống keo dán được sử dụng, bao gồm một hoặc nhiều thành phần giúp chuẩn bị bề mặt răng và tạo điều kiện bám dính. Trong phục hình trực tiếp , chẳng hạn như trám nhựa composite, keo dán răng ngăn ngừa vật liệu bị xê dịch, nứt vỡ hoặc bong ra. Trong phục hình gián tiếp , chẳng hạn như mão răng hoặc mặt dán sứ, keo dán đảm bảo độ bám dính chắc chắn, giúp bảo vệ mô răng khỏe mạnh.
Các loại hệ thống keo dán
Những tiến bộ trong hệ thống keo dán ngày nay mang đến nhiều lựa chọn hơn, giúp chúng ít xâm lấn hơn và bền hơn về lâu dài. Các loại keo dán chính bao gồm keo dán 3 bước, keo dán 2 bước, hệ thống tự khắc và keo dán đa năng.
1. Keo dán 3 bước ( khắc và rửa )
Đây là hệ thống cổ điển và bao gồm ba giai đoạn. Bắt đầu bằng việc khắc axit để tạo bề mặt nhám với các lỗ rỗng siêu nhỏ trên răng. Sau đó là quá trình dán keo bằng hai chất lỏng: chất lót và chất kết dính. Chất lót chứa các monome lưỡng tính có khả năng hoạt động trong ngà răng ẩm, trong khi chất kết dính là chất kết dính sẽ liên kết vật liệu phục hồi. Cuối cùng, quang trùng hợp bằng ánh sáng xanh được sử dụng để làm cứng và đông cứng vật liệu.
2. Keo dán 2 bước
Trong phương pháp này, một số sản phẩm được kết hợp để đẩy nhanh quá trình. Đầu tiên, quá trình khắc axit được thực hiện bằng axit photphoric để chuẩn bị răng, sau đó dung dịch chứa cả lớp sơn lót và keo dán được bôi lên. Hỗn hợp này được bôi lên bề mặt và quang trùng hợp bằng ánh sáng xanh.
3. Hệ thống tự khắc
Phương pháp này sử dụng một lớp lót axit để khắc và điều chỉnh bề mặt răng chỉ trong một bước. Trên men răng, quá trình khắc ít gây hại hơn, tạo ra lớp hoàn thiện nông hơn, trong khi trên ngà răng, lớp lót loại bỏ lớp mùn mà không làm lộ các ống ngà. Phương pháp này rất hữu ích cho men răng bị nhiễm fluor hoặc giảm khoáng hóa vì nó làm giảm nguy cơ can thiệp do nước còn sót lại.
4. Keo dán đa năng
Đây là loại vật liệu đa năng nhất , vì chúng phù hợp với nhiều loại răng và tình trạng lâm sàng, ngay cả men răng bị nhiễm fluor hoặc giảm khoáng hóa. Chúng có thể được sử dụng để khắc và rửa hoặc tự khắc. Trong trường hợp sau, điều quan trọng là phải bôi keo dán với áp lực chủ động để cải thiện độ bám dính.
| Hệ thống bám dính | Thuận lợi | Nhược điểm |
| Keo dán 3 bước | Độ bám dính rất tốt, đặc biệt là trên men răng. Kiểm soát tốt hơn ở mọi giai đoạn. | Chậm và phức tạp. Nguy cơ nhạy cảm sau phẫu thuật nếu độ ẩm không được kiểm soát đúng cách. |
| keo dán 2 bước | Nhanh hơn và dễ sử dụng hơn. Ít bước hơn có nghĩa là ít lỗi xả hoặc sấy khô hơn. | Trong một số trường hợp, độ bám dính kém hơn. Khả năng kiểm soát kém hơn, có thể ảnh hưởng đến chất lượng. |
| Hệ thống tự khắc | Nhanh chóng và dễ dàng áp dụng. Giảm nguy cơ nhạy cảm sau phẫu thuật. | Nó không bám dính tốt trên men răng khỏe mạnh. Trong một số trường hợp, nó không hiệu quả trên ngà răng. |
| Keo dán đa năng | Tính linh hoạt và độ bám dính mạnh. Chúng làm giảm độ nhạy cảm sau phẫu thuật và đạt được độ kín mép tốt hơn. | Chúng phải được sử dụng cẩn thận. Hiệu quả của chúng có thể khác nhau tùy thuộc vào độ ẩm của răng và kỹ thuật được sử dụng. |
Kỹ thuật liên kết răng
Sự thành công của quá trình dán keo, ngoài hệ thống được sử dụng, còn phụ thuộc vào việc sử dụng đúng cách . Do đó, điều quan trọng là phải chuẩn bị ngà răng và men răng đúng cách, kiểm soát độ ẩm và cách nhiệt, và cẩn thận khi dán keo.
1. Chuẩn bị men răng và ngà răng
Như đã đề cập ở trên, bề mặt răng được chuẩn bị trước khi dán keo. Một bề mặt nhám được tạo ra trên men răng bằng axit photphoric 37% dưới dạng gel màu. Để gel trên răng từ 15 đến 60 giây, theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sau đó rửa sạch bằng nước và để khô tự nhiên. Đối với men răng bình thường, khỏe mạnh, 15 giây là đủ, trong khi đối với răng bị nhiễm fluor hoặc giảm khoáng hóa, quá trình này được kéo dài hơn để đạt được bề mặt trắng như phấn.
Khi men răng có khiếm khuyết trong quá trình phát triển, nó có thể chứa các chất hữu cơ gây cản trở sự bám dính, do đó cần phải khử protein để loại bỏ chúng. Natri hypoclorit ( NaClO 5% hoặc 5,25%) có thể được sử dụng trước hoặc sau khi khắc.
2. Kiểm soát độ ẩm và cách nhiệt
Độ ẩm có thể làm thay đổi kết quả phục hình răng nếu không được kiểm soát đúng cách. Sự hiện diện của nước hoặc nước bọt tại vị trí đặt keo dán có thể làm giảm khả năng thẩm thấu và trùng hợp của keo, khiến phục hình bị lỏng lẻo hoặc nhạy cảm.
3. Bôi keo
Mỗi loại keo dán đòi hỏi một phương pháp thi công riêng và một khung thời gian cụ thể cho cả việc đặt và chiếu đèn. Hơn nữa, trong quá trình thi công, keo dán phải được chà xát để giúp keo thẩm thấu vào bề mặt răng. Hơn nữa, cần sử dụng một lượng keo dán vừa đủ, đủ để phủ kín răng mà không để lại một lớp dày có thể làm giảm độ bền của liên kết.
4. Những lỗi thường gặp và cách tránh chúng
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi sử dụng keo dán nha khoa là quá nhiều hoặc quá ít axit . Quá ít axit sẽ ngăn cản sự hình thành bề mặt nhám cần thiết để vật liệu bám dính, trong khi quá nhiều axit có thể gây mất khoáng quá mức ở men răng, và đối với ngà răng, việc tiếp xúc lâu dài với axit có thể làm giảm hiệu quả của liên kết.
Sau đó, nếu men răng và/hoặc ngà răng tiếp xúc với nước bọt sau khi khắc, liên kết sẽ yếu đi. Việc cách ly hoàn toàn bằng đê cao su sẽ giữ cho khu vực này sạch sẽ và khô ráo. Ngoài ra, nếu quá trình quang trùng hợp không đủ, do thời gian ngắn hoặc công suất không đủ, keo dán sẽ không đông cứng đúng cách. Đèn phải có chất lượng cao và tuân thủ thời gian chiếu sáng theo chỉ định của nhà sản xuất.
Những phát triển mới trong liên kết răng
Một trong những cải tiến gần đây về vật liệu và kỹ thuật kết dính là việc sử dụng các monome chức năng tiên tiến hơn : chúng liên kết tốt hơn với hydroxyapatite, tạo ra liên kết chắc chắn hơn, giảm độ nhạy cảm sau điều trị và cải thiện khả năng bịt kín mép. Ngoài ra còn có các loại nhựa xâm lấn tối thiểu, dễ sử dụng, có khả năng xuyên qua các khiếm khuyết men răng (EDD) để che đi các khuyết điểm và ngăn ngừa mất khoáng; cũng như các kỹ thuật khắc axit để đạt được kiểu liên kết tốt hơn ở răng bị nhiễm fluor hoặc răng bị thiếu khoáng.
Cuối cùng, cần nhấn mạnh các nghiên cứu thực nghiệm đang được tiến hành với hạt nano bạc, công nghệ khắc laser và vi lọc methacrylate. Học tập liên tục là cách duy nhất để theo kịp những tiến bộ trong nha khoa.

Traumatismos en dientes de leche: ¿cómo actuar si tu hijo se golpea?
Encías y articulaciones: la conexión entre salud oral y artritis reumatoide
¿Qué productos de higiene bucal infantil se recomiendan para menores de 6 años?


